Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 成性 trong tiếng Trung hiện đại:
[chéngxìng] thành tính; thành thói。形成某种习性、癖好侵略成性。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 成
| thành | 成: | thành công |
| thình | 成: | thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 性
| dính | 性: | chân dính bùn; dính dáng; dính líu |
| tánh | 性: | tánh tình (tính tình) |
| tính | 性: | tính tình; nam tính |

Tìm hình ảnh cho: 成性 Tìm thêm nội dung cho: 成性
