Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 失当 trong tiếng Trung hiện đại:
[shīdàng] không thoả đáng; không thích đáng。不适宜;不恰当。
处理失当。
xử lý không thoả đáng.
处理失当。
xử lý không thoả đáng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 失
| thất | 失: | thất bát, thất sắc |
| thắt | 失: | thắt lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |

Tìm hình ảnh cho: 失当 Tìm thêm nội dung cho: 失当
