Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 短跑 trong tiếng Trung hiện đại:
[duǎnpǎo] chạy cự ly ngắn; chạy nước rút。短距离赛跑。包括男、女100米、200米、400米,少年60米等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 短
| ngắn | 短: | ngắn dài, ngắn ngủi |
| vắn | 短: | thở vắn than dài |
| đoản | 短: | đoản mệnh; đoản ngữ; sở đoản |
| đuỗn | 短: | dài đuỗn, đuồn đuỗn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 跑
| bão | 跑: | bão điện (lượng điện hư hao) |

Tìm hình ảnh cho: 短跑 Tìm thêm nội dung cho: 短跑
