Chữ 掆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 掆, chiết tự chữ GANG, GIANG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 掆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 掆

Chiết tự chữ gang, giang bao gồm chữ 手 岡 hoặc 扌 岡 hoặc 才 岡 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 掆 cấu thành từ 2 chữ: 手, 岡
  • thủ
  • cương
  • 2. 掆 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 岡
  • thủ
  • cương
  • 3. 掆 cấu thành từ 2 chữ: 才, 岡
  • tài
  • cương
  • []

    U+6386, tổng 11 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: gang1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 掆



    gang, như "dưa gang; gang tấc" (vhn)
    giang, như "giang (bưng bằng hai tay)" (gdhn)

    Nghĩa của 掆 trong tiếng Trung hiện đại:

    [gāng]Bộ: 手 (扌,才) - Thủ
    Số nét: 12
    Hán Việt: GIANG
    giơ lên; nhấc lên; khiêng lên; vác; khiêng (đồ vật)。同"扛"。

    Chữ gần giống với 掆:

    , , , , , , 㧿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢮏, 𢮑, 𢮖, 𢮩, 𢮪, 𢮫, 𢮬, 𢮭, 𢮵,

    Dị thể chữ 掆

    ,

    Chữ gần giống 掆

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 掆 Tự hình chữ 掆 Tự hình chữ 掆 Tự hình chữ 掆

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 掆

    gang:dưa gang; gang tấc
    giang:giang (bưng bằng hai tay)
    掆 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 掆 Tìm thêm nội dung cho: 掆