Chữ 呣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 呣, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 呣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 呣

呣 cấu thành từ 2 chữ: 口, 母
  • khẩu
  • mô, mẫu, mẹ
  • Nghĩa của 呣 trong tiếng Trung hiện đại:

    [m"] Bộ: 口 - Khẩu
    Số nét: 8
    Hán Việt: MÔ

    ờ; hả (thán từ, tỏ ý nghi vấn.)。表示强烈感情、招呼、答应或疑问。
    [m`]

    ờ; ừ; à。应答声。
    呣,我知道了。
    ừ, tôi biết rồi.
    呣 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 呣 Tìm thêm nội dung cho: 呣