Chữ 𣔨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣔨, chiết tự chữ KHẲNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣔨:

𣔨

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣔨

𣔨

Chiết tự chữ 𣔨

[]

U+023528, tổng 12 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: kang3;

𣔨

Nghĩa Trung Việt của từ 𣔨


khẳng, như "khẳng kheo, khẳng khiu" (vhn)

Chữ gần giống với 𣔨:

, , , , , , , 㭿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣓆, 𣓋, 𣓌, 𣓦, 𣓿, 𣔓, 𣔙, 𣔝, 𣔞, 𣔟, 𣔠, 𣔡,

Chữ gần giống 𣔨

Tự hình:

Tự hình chữ 𣔨 Tự hình chữ 𣔨 Tự hình chữ 𣔨 Tự hình chữ 𣔨

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣔨

khẳng𣔨:khẳng kheo, khẳng khiu
𣔨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣔨 Tìm thêm nội dung cho: 𣔨