Từ: 鐘點 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鐘點:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

chung điểm
Giờ đồng hồ (bằng 60 phút).

Nghĩa của 钟点 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhōngdiǎn] 钟点儿
1. điểm thời gian; giờ。指某个一定的时间。
到钟点儿了,快走吧!
đến giờ rồi đi nhanh lên!
2. tiếng đồng hồ (chỉ khoảng thời gian)。小时;钟头。
等了一个钟点,他还没来。
đợi cả tiếng rồi mà anh ấy vẫn chưa về.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鐘

chung:chung rượu
chuông:tiếng chuông, cái chuông; gác chuông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 點

chúm:chúm chím
chấm:chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng
điểm:điểm đầu, giao điểm; điểm tâm
đém:lém đém (lem nhem)
đêm:đêm hôm
đóm:điếu đóm; đóm lửa
đúm: 
đếm:đếm tiền; đếm xỉa; thật như đếm
鐘點 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鐘點 Tìm thêm nội dung cho: 鐘點