Chữ 𢴋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢴋, chiết tự chữ CHONG, DÙNG, LUNG, RUNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢴋:

𢴋

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢴋

𢴋

Chiết tự chữ 𢴋

[]

U+022D0B, tổng 14 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢴋

Nghĩa Trung Việt của từ 𢴋



chong, như "chong chong (thức lâu); chong chóng" (vhn)
dùng, như "dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà" (btcn)
rung, như "rung chuông" (btcn)
lung, như "lung lay" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢴋:

, , , , , , , , , , , , , , , , 㨿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢲵, 𢲷, 𢲸, 𢲼, 𢲽, 𢲾, 𢳂, 𢳆, 𢳙, 𢳜, 𢳝, 𢳞, 𢳟, 𢳠, 𢳥, 𢳯, 𢳳, 𢳶, 𢴇, 𢴈, 𢴉, 𢴊, 𢴋, 𢴌, 𢴍, 𢴎, 𢴏, 𢴐, 𢴑, 𢴒, 𢴓, 𢴔, 𢴖, 𢴗, 𢴘, 𢴙, 𢴚, 𢴛, 𢴜, 𢴝, 𢴞,

Chữ gần giống 𢴋

Tự hình:

Tự hình chữ 𢴋 Tự hình chữ 𢴋 Tự hình chữ 𢴋 Tự hình chữ 𢴋

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢴋

chong𢴋:chong chong (thức lâu); chong chóng
dùng𢴋:dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà
lung𢴋:lung lay
rung𢴋:rung chuông
𢴋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢴋 Tìm thêm nội dung cho: 𢴋