Chữ 𡻕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡻕, chiết tự chữ TUẾ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡻕:

𡻕

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡻕

𡻕

Chiết tự chữ 𡻕

[]

U+021ED5, tổng 13 nét, bộ Sơn 山
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: sui4;
Việt bính: seoi3;

𡻕

Nghĩa Trung Việt của từ 𡻕


tuế, như "tuế (năm); tuế xuất, tuế nhập" (gdhn)

Chữ gần giống với 𡻕:

, , , , , , , , , , , , , , , , 𡻓, 𡻔, 𡻕, 𡻖, 𡻗,

Dị thể chữ 𡻕

, , ,

Chữ gần giống 𡻕

Tự hình:

Tự hình chữ 𡻕 Tự hình chữ 𡻕 Tự hình chữ 𡻕 Tự hình chữ 𡻕

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡻕

tuế𡻕:tuế (năm); tuế xuất, tuế nhập
𡻕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡻕 Tìm thêm nội dung cho: 𡻕