Chữ 𪁳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𪁳, chiết tự chữ TRẢ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𪁳:

𪁳

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𪁳

𪁳

Chiết tự chữ 𪁳

[]

U+02A073, tổng 18 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𪁳

Nghĩa Trung Việt của từ 𪁳


trả, như "chim trả (con bói cá)" (vhn)

Chữ gần giống với 𪁳:

䳕, 䳖, 䳗, 䳘, 䳙, 䳚, 䳛, 䳜, 鵑, 鵒, 鵓, 鵙, 鵜, 鵝, 鵞, 鵠, 𪁎, 𪁳, 𪁴, 𪁵, 𪁶,

Chữ gần giống 𪁳

Tự hình:

Tự hình chữ 𪁳 Tự hình chữ 𪁳 Tự hình chữ 𪁳 Tự hình chữ 𪁳

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𪁳

trả𪁳:chim trả (con bói cá)
𪁳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𪁳 Tìm thêm nội dung cho: 𪁳