Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 头角 trong tiếng Trung hiện đại:
[tóujiǎo] tài giỏi; tài hoa (chỉ tài hoa và khí khái của thanh niên.)。比喻青年的气概或才华。
崭露头角
tài giỏi hơn người
崭露头角
tài giỏi hơn người
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 角
| chác | 角: | |
| dạc | 角: | dạc dài; dõng dạc; vóc dạc |
| giác | 角: | giác đấu (vật nhau); khẩu giác (cãi nhau) |
| giạc | 角: | |
| giốc | 角: | giốc (cái còi bằng sừng) |
| góc | 角: | góc bánh; góc cạnh, góc vuông |

Tìm hình ảnh cho: 头角 Tìm thêm nội dung cho: 头角
