Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 夹击 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 夹击:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 夹击 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiājī] giáp công; đánh gọng kìm; đánh từ hai mặt。夹攻。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 夹

giáp:áo giáp; giáp mặt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 击

kích:kích chưởng (vỗ tay)
夹击 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 夹击 Tìm thêm nội dung cho: 夹击