Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 夹攻 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāgōng] giáp công; đánh gọng kìm; đánh từ hai mặt。从两方面同时进攻。
左右夹攻。
giáp công từ hai bên trái phải.
内外夹攻。
giáp công trong ngoài.
左右夹攻。
giáp công từ hai bên trái phải.
内外夹攻。
giáp công trong ngoài.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夹
| giáp | 夹: | áo giáp; giáp mặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 攻
| cuông | 攻: | |
| công | 攻: | công kích; công phá; công tố |

Tìm hình ảnh cho: 夹攻 Tìm thêm nội dung cho: 夹攻
