Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 奇谈 trong tiếng Trung hiện đại:
[qítán] chuyện lạ; chuyện kỳ lạ。令人觉得奇怪的言论或见解。
海外奇谈。
những chuyện kỳ lạ ở hải ngoại.
海外奇谈。
những chuyện kỳ lạ ở hải ngoại.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奇
| cơ | 奇: | đầu cơ |
| cả | 奇: | cả nhà, cả đời; cả nể |
| kì | 奇: | kì (số lẻ không chẵn) |
| kỳ | 奇: | kỳ (số lẻ không chẵn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谈
| đàm | 谈: | đàm đạo |

Tìm hình ảnh cho: 奇谈 Tìm thêm nội dung cho: 奇谈
