Từ: 奏乐 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 奏乐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 奏乐 trong tiếng Trung hiện đại:

[zòuyuè] tấu nhạc; cử nhạc。演奏乐曲。
乐队奏乐
dàn nhạc tấu nhạc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 奏

táu:láu táu
tâu:tâu lên
tấu:tấu nhạc, hoà tấu; bẩm tấu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乐

lạc:lạc quan; hoa lạc
nhạc:âm nhạc, nhạc điệu
奏乐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 奏乐 Tìm thêm nội dung cho: 奏乐