Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 奏技 trong tiếng Trung hiện đại:
[zòujì] biểu diễn; trình diễn。表演技艺。也说"奏艺"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奏
| táu | 奏: | láu táu |
| tâu | 奏: | tâu lên |
| tấu | 奏: | tấu nhạc, hoà tấu; bẩm tấu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 技
| chia | 技: | phân chia, chia chác, chia rẽ; chia tay; phép chia |
| chẻ | 技: | chẻ củi, chẻ tre |
| ghẽ | 技: | gọn ghẽ |
| gãy | 技: | bẻ gãy; gãy đổ |
| gảy | 技: | gảy đàn; gảy rơm vào bếp |
| gẫy | 技: | |
| kĩ | 技: | kĩ thuật, tuyệt kĩ; tạp kĩ |
| kẽ | 技: | kẽ cửa; xen kẽ |
| kể | 技: | kể chuyện, kể công, kể lể |
| kỹ | 技: | kỹ thuật, tuyệt kỹ; tạp kỹ |

Tìm hình ảnh cho: 奏技 Tìm thêm nội dung cho: 奏技
