Từ: 出租汽车 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 出租汽车:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 出租汽车 trong tiếng Trung hiện đại:

[chūzūqìchē] xe ta-xi; ta-xi cho thuê。供人临时雇用的小汽车,多按时间或里程收费。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 出

xuất:xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất
xọt: 
xốt: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 租

to:to lớn; to tiếng
:tò mò; tò vò
:tô (cho thuê, thuê)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 汽

khí:không khí, khí quyển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 车

xa:khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi)
出租汽车 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 出租汽车 Tìm thêm nội dung cho: 出租汽车