Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 女优 trong tiếng Trung hiện đại:
[nǚyōu] con hát; đào hát。旧称戏曲女演员。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 女
| lỡ | 女: | lỡ làng |
| nhỡ | 女: | nhỡ việc |
| nớ | 女: | trên nớ |
| nỡ | 女: | nỡ nào |
| nợ | 女: | nợ nần |
| nữ | 女: | nam nữ |
| nữa | 女: | còn nữa |
| nự | 女: | cự nự (phản đối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 优
| ưu | 优: | ưu tú, ưu tiên, danh ưu (kịch sĩ nổi tiếng) |

Tìm hình ảnh cho: 女优 Tìm thêm nội dung cho: 女优
