Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 女优 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 女优:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 女优 trong tiếng Trung hiện đại:

[nǚyōu] con hát; đào hát。旧称戏曲女演员。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 女

lỡ:lỡ làng
nhỡ:nhỡ việc
nớ:trên nớ
nỡ:nỡ nào
nợ:nợ nần
nữ:nam nữ
nữa:còn nữa
nự:cự nự (phản đối)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 优

ưu:ưu tú, ưu tiên, danh ưu (kịch sĩ nổi tiếng)
女优 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 女优 Tìm thêm nội dung cho: 女优