Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 女巫 trong tiếng Trung hiện đại:
[nǔwū] bà đồng; bà cốt; bà mo; phù thuỷ。以装神弄鬼替人祈祷为职业的女人。也叫巫婆。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 女
| lỡ | 女: | lỡ làng |
| nhỡ | 女: | nhỡ việc |
| nớ | 女: | trên nớ |
| nỡ | 女: | nỡ nào |
| nợ | 女: | nợ nần |
| nữ | 女: | nam nữ |
| nữa | 女: | còn nữa |
| nự | 女: | cự nự (phản đối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巫
| vu | 巫: | vu bà (phù thuỷ), vu thuật (phép phù thuỷ); Vu lan |

Tìm hình ảnh cho: 女巫 Tìm thêm nội dung cho: 女巫
