Từ: 好多 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 好多:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 好 • 多

Nghĩa của 好多 trong tiếng Trung hiện đại:

[hǎoduō] 1. nhiều; quá nhiều; rất nhiều。许多。
好多人
rất nhiều người; rất đông.
好多东西
nhiều đồ đạc
2. bao nhiêu (hỏi số lượng)。多少(问数量)。
今天到会的人有好多?
hôm nay có bao nhiêu người đến họp?

Nghĩa chữ nôm của chữ: 好

hiếu好:hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động
háo好:háo danh; háo hức
háu好:háu đói; hau háu
hão好:hão huyền; hứa hão
hảo好:hoàn hảo; hảo tâm
hấu好:dưa hấu
hẩu好:hẩu lốn
hếu好:trắng hếu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 多

đa多:cây đa, lá đa
đi多:đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu
đơ多:cứng đơ
好多 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 好多 Tìm thêm nội dung cho: 好多