Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 好多 trong tiếng Trung hiện đại:
[hǎoduō] 1. nhiều; quá nhiều; rất nhiều。许多。
好多人
rất nhiều người; rất đông.
好多东西
nhiều đồ đạc
2. bao nhiêu (hỏi số lượng)。多少(问数量)。
今天到会的人有好多?
hôm nay có bao nhiêu người đến họp?
好多人
rất nhiều người; rất đông.
好多东西
nhiều đồ đạc
2. bao nhiêu (hỏi số lượng)。多少(问数量)。
今天到会的人有好多?
hôm nay có bao nhiêu người đến họp?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 好
| hiếu | 好: | hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động |
| háo | 好: | háo danh; háo hức |
| háu | 好: | háu đói; hau háu |
| hão | 好: | hão huyền; hứa hão |
| hảo | 好: | hoàn hảo; hảo tâm |
| hấu | 好: | dưa hấu |
| hẩu | 好: | hẩu lốn |
| hếu | 好: | trắng hếu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 多
| đa | 多: | cây đa, lá đa |
| đi | 多: | đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu |
| đơ | 多: | cứng đơ |

Tìm hình ảnh cho: 好多 Tìm thêm nội dung cho: 好多
