Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 好手 trong tiếng Trung hiện đại:
[hǎoshǒu] người giỏi; người lành nghề; người có năng lực; người lão luyện; người có nghề; tay giỏi。精于某种技艺的人;能力很强的人。
游泳好手
tay bơi xuất sắc.
论意调,他可是一把好手。
về nấu ăn, anh ấy thật sự là một tay giỏi.
她各方面都是一把好手。
chị ấy là người giỏi về mọi mặt.
他是这一行的好手。
anh ấy là người có tay nghề giỏi của ngành này.
游泳好手
tay bơi xuất sắc.
论意调,他可是一把好手。
về nấu ăn, anh ấy thật sự là một tay giỏi.
她各方面都是一把好手。
chị ấy là người giỏi về mọi mặt.
他是这一行的好手。
anh ấy là người có tay nghề giỏi của ngành này.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 好
| hiếu | 好: | hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động |
| háo | 好: | háo danh; háo hức |
| háu | 好: | háu đói; hau háu |
| hão | 好: | hão huyền; hứa hão |
| hảo | 好: | hoàn hảo; hảo tâm |
| hấu | 好: | dưa hấu |
| hẩu | 好: | hẩu lốn |
| hếu | 好: | trắng hếu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 好手 Tìm thêm nội dung cho: 好手
