Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 好汉 trong tiếng Trung hiện đại:
[hǎohàn] hảo hán; nam tử; anh hùng; người đàn ông dũng cảm, người hào hiệp; đàn ông。勇敢坚强或有胆识有作为的男子。
英雄好汉
anh hùng hảo hán
好汉做事好汉当。
đàn ông, dám làm dám chịu.
英雄好汉
anh hùng hảo hán
好汉做事好汉当。
đàn ông, dám làm dám chịu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 好
| hiếu | 好: | hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động |
| háo | 好: | háo danh; háo hức |
| háu | 好: | háu đói; hau háu |
| hão | 好: | hão huyền; hứa hão |
| hảo | 好: | hoàn hảo; hảo tâm |
| hấu | 好: | dưa hấu |
| hẩu | 好: | hẩu lốn |
| hếu | 好: | trắng hếu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 汉
| hán | 汉: | hạn hán; hảo hán; Hán tự |
| hớn | 汉: | hảo hớn |

Tìm hình ảnh cho: 好汉 Tìm thêm nội dung cho: 好汉
