Từ: 好笑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 好笑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 好笑 trong tiếng Trung hiện đại:

[hǎoxiào] buồn cười; cười; tức cười; ngược đời; nực cười。引人发笑;可笑。
有什么好笑的?
có gì đâu mà cười?
又好气,又好笑。
vừa bực mình, vừa buồn cười.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 好

hiếu:hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động
háo:háo danh; háo hức
háu:háu đói; hau háu
hão:hão huyền; hứa hão
hảo:hoàn hảo; hảo tâm
hấu:dưa hấu
hẩu:hẩu lốn
hếu:trắng hếu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笑

tiếu:tiếu lâm
téo:một téo
好笑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 好笑 Tìm thêm nội dung cho: 好笑