Chữ 㙾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㙾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㙾:

㙾

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㙾

㙾

Chiết tự chữ 㙾

[]

U+367E, tổng 19 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xi4;
Việt bính: hok6;

㙾

Nghĩa Trung Việt của từ 㙾


Chữ gần giống với 㙾:

㙾, 壚, 壜, 壞, 壟, 壠, 壢, 壟, 𡓔, 𡓞, 𡓟, 𡓠, 𡓡, 𡓢, 𡓥,

Dị thể chữ 㙾

𰉽,

Chữ gần giống 㙾

Tự hình:

Tự hình chữ 㙾 Tự hình chữ 㙾 Tự hình chữ 㙾 Tự hình chữ 㙾

㙾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㙾 Tìm thêm nội dung cho: 㙾