Từ: 白打 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 白打:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 白 • 打

bạch đả
Một trò đá cầu hai người chơi.Đánh nhau tay không.Trách phạt hoặc công kích không hiệu quả.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc白:bội bạc; bạc phếch
bạch白:tách bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 打

dừng打:dừng bút, dừng tay
đánh打:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén
đả打:ẩu đả; đả kích
đử打:lử đử
白打 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 白打 Tìm thêm nội dung cho: 白打