Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 柔和 trong tiếng Trung hiện đại:
[róu·hé] dịu dàng; êm dịu; nhẹ nhàng。温和而不强烈;软和。
声音柔和。
âm thanh dịu ngọt.
夕阳发出柔和的光。
những nắng chiều êm dịu.
手感柔和。
tay sờ cảm thấy mềm mại.
声音柔和。
âm thanh dịu ngọt.
夕阳发出柔和的光。
những nắng chiều êm dịu.
手感柔和。
tay sờ cảm thấy mềm mại.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 柔
| nhu | 柔: | nhu nhược |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 和
| hòa | 和: | bất hoà; chan hoà; hoà hợp |
| hoạ | 和: | hoạ theo, phụ hoạ |
| huề | 和: | huề vốn |
| hùa | 和: | hùa theo, vào hùa |

Tìm hình ảnh cho: 柔和 Tìm thêm nội dung cho: 柔和
