Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 脾胃 trong tiếng Trung hiện đại:
[píwèi] tính khí; tính tình。比喻对事物爱好、憎恶的习性。
两人脾胃相投。
hai người này tính tình hợp với nhau.
这事不合她的脾胃。
việc này không hợp với tính khí của anh ấy.
两人脾胃相投。
hai người này tính tình hợp với nhau.
这事不合她的脾胃。
việc này không hợp với tính khí của anh ấy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脾
| tì | 脾: | tì (lá lách) |
| tỳ | 脾: | tỳ (lá lách); tỳ vị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胃
| vị | 胃: | vị (bao tử, dạ dày) |

Tìm hình ảnh cho: 脾胃 Tìm thêm nội dung cho: 脾胃
