Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 好说 trong tiếng Trung hiện đại:
[hǎoshuō] 1. đâu có; không dám (lời nói khách sáo)。客套话,用在别人向自己致谢或恭维自己时,表示不敢当。
好说,好说!您太夸奖了。
không dám, không dám, bác quá khen!
2. đồng ý; dễ bàn。表示同意或好商量。
关于参观的事,好说。
về chuyện tham quan, cũng dễ thôi.
只要你没意见,她那边就好说了。
chỉ cần anh không có ý kiến, cô ấy cũng đồng ý mà.
好说,好说!您太夸奖了。
không dám, không dám, bác quá khen!
2. đồng ý; dễ bàn。表示同意或好商量。
关于参观的事,好说。
về chuyện tham quan, cũng dễ thôi.
只要你没意见,她那边就好说了。
chỉ cần anh không có ý kiến, cô ấy cũng đồng ý mà.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 好
| hiếu | 好: | hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động |
| háo | 好: | háo danh; háo hức |
| háu | 好: | háu đói; hau háu |
| hão | 好: | hão huyền; hứa hão |
| hảo | 好: | hoàn hảo; hảo tâm |
| hấu | 好: | dưa hấu |
| hẩu | 好: | hẩu lốn |
| hếu | 好: | trắng hếu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 说
| thuyết | 说: | thuyết khách, thuyết phục |

Tìm hình ảnh cho: 好说 Tìm thêm nội dung cho: 好说
