Cao su chống va đập cửa

Chữ 𢲽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢲽, chiết tự chữ TRA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢲽:

𢲽

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢲽

𢲽

Chiết tự chữ 𢲽

[]

U+022CBD, tổng 14 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: chuai1;
Việt bính: ;

𢲽

Nghĩa Trung Việt của từ 𢲽


tra, như "tra (xoè ngón tay)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢲽:

, , , , , , , , , , , , , , , , 㨿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢲵, 𢲷, 𢲸, 𢲼, 𢲽, 𢲾, 𢳂, 𢳆, 𢳙, 𢳜, 𢳝, 𢳞, 𢳟, 𢳠, 𢳥, 𢳯, 𢳳, 𢳶, 𢴇, 𢴈, 𢴉, 𢴊, 𢴋, 𢴌, 𢴍, 𢴎, 𢴏, 𢴐, 𢴑, 𢴒, 𢴓, 𢴔, 𢴖, 𢴗, 𢴘, 𢴙, 𢴚, 𢴛, 𢴜, 𢴝, 𢴞,

Chữ gần giống 𢲽

Tự hình:

Tự hình chữ 𢲽 Tự hình chữ 𢲽 Tự hình chữ 𢲽 Tự hình chữ 𢲽

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢲽

tra𢲽:tra (xoè ngón tay)
𢲽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢲽 Tìm thêm nội dung cho: 𢲽