Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 政协 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhèngxié] hội nghị hiệp thương chính trị。政治协商会议的简称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 政
| chiếng | 政: | tứ chiếng (bốn phương tụ lại) |
| chính | 政: | triều chính, chính đảng, chính phủ, chính biến; bưu chính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 协
| hiệp | 协: | hiệp định; hiệp hội |

Tìm hình ảnh cho: 政协 Tìm thêm nội dung cho: 政协
