Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𦁹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦁹, chiết tự chữ DẠ, GIÁ, RỚ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦁹:
𦁹
Chiết tự chữ 𦁹
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𦁹
Nghĩa Trung Việt của từ 𦁹
rớ, như "cất rớ" (vhn)
giá (btcn)
dạ, như "quần dạ, mũ dạ" (gdhn)
Chữ gần giống với 𦁹:
䋧, 䋨, 䋩, 䋪, 䋫, 䋬, 䋭, 䋮, 䋯, 䋰, 䋱, 䋲, 䌽, 綜, 綝, 綠, 綡, 綢, 綣, 綦, 綧, 綪, 綫, 綬, 維, 綮, 綯, 綰, 綱, 網, 綳, 綴, 綵, 綷, 綸, 綹, 綺, 綻, 綽, 綾, 綿, 緁, 緃, 緄, 緅, 緆, 緇, 緉, 緊, 緋, 緌, 緍, 緎, 総, 緑, 緒, 緔, 綠, 綾, 𦁢, 𦁣, 𦁸, 𦁹, 𦁺, 𦁻, 𦁼, 𦁽, 𦁾, 𦁿,Chữ gần giống 𦁹
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦁹
| dạ | 𦁹: | mũ dạ |
| giá | 𦁹: | võng giá |
| rớ | 𦁹: | cất rớ |

Tìm hình ảnh cho: 𦁹 Tìm thêm nội dung cho: 𦁹
