Từ: 横滨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 横滨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 横滨 trong tiếng Trung hiện đại:

[héngbīn] Hoành Tân; Yokohama (thành phố Nhật Bản)。日本本州东南一城市,位于东京湾西岸。1854年马修·派瑞访问该地时还是一个小渔村,但在1859年被选为外国人的定居点,此后迅速地发展起来。1923年在一场地震和 大火中几乎全部被毁,但很快重建并现代化,现在是一个重要的港口和工业中心。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 横

hoành:hoành cách mô; hoành hành; hoành phi; tung hoành
hoạnh:hoạnh hoẹ; hoạnh tài
vàng:vàng tâm (một loại gỗ vàng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 滨

tân:tân (bờ nước, gần nước)
横滨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 横滨 Tìm thêm nội dung cho: 横滨