Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 妻室 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 妻室:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 妻室 trong tiếng Trung hiện đại:

[qīshì] vợ; thê thất。妻子(qī·zi)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 妻

thê:thê thiếp
thế:thế (thê tử)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 室

thất:ngục thất; gia thất
妻室 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 妻室 Tìm thêm nội dung cho: 妻室