Chữ 燡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 燡, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 燡:

燡

Đây là các chữ cấu thành từ này: 燡

燡

Chiết tự chữ 燡

燡 cấu thành từ 2 chữ: 火, 睪
  • 火 hoả, hỏa
  • 睪 cao, dịch
  • []

    U+71E1, tổng 17 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yi4;
    Việt bính: jik6;

    燡

    Nghĩa Trung Việt của từ 燡


    Chữ gần giống với 燡:

    㷾, 㷿, 㸀, 㸁, 㸃, 燡, 燣, 燥, 燦, 燫, 燬, 燭, 燮, 燰, 燴, 燶, 燷, 𤐓, 𤐚, 𤐛, 𤐜, 𤐝, 𤐠, 𤐡,

    Dị thể chữ 燡

    𰞇,

    Chữ gần giống 燡

    炿, 烸, 烮, 烯, 烰, 烱, 烲, 耿, 烳, 烴,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 燡 Tự hình chữ 燡 Tự hình chữ 燡 Tự hình chữ 燡

    燡 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 燡 Tìm thêm nội dung cho: 燡