Từ: 威力 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 威力:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 威力 trong tiếng Trung hiện đại:

[wēilì] uy lực; sức mạnh; uy thế。强大的使人畏惧的力量。
威力圈
phạm vi sức mạnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 威

oai:ra oai
uy:uy lực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 力

lực:lực điền
sức:sức lực
sực:sực nhớ
sựt:nhai sựt sựt
威力 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 威力 Tìm thêm nội dung cho: 威力