Từ: 颜料 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 颜料:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 颜料 trong tiếng Trung hiện đại:

[yánliào] thuốc màu; phẩm。用来着色的物质,种类很多,以无机化合物为主,如氧化铁、锌白等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 颜

nhan:nhan sắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 料

liều:liều thuốc
liệu:lo liệu
lẽo:lẽo đẽo
rệu: 
xệu:xệu xạo
颜料 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 颜料 Tìm thêm nội dung cho: 颜料