Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 敌意 trong tiếng Trung hiện đại:
[díyì] lòng căm thù địch; lòng thù địch; thù địch; thái độ thù địch。仇视的心理;敌对的情感。
心怀敌意
mang lòng căm thù địch.
露出敌意的目光。
ánh mắt đầy lòng căm thù địch
心怀敌意
mang lòng căm thù địch.
露出敌意的目光。
ánh mắt đầy lòng căm thù địch
Nghĩa chữ nôm của chữ: 敌
| địch | 敌: | địch thủ, đối địch, thù địch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 意
| áy | 意: | áy náy |
| ý | 意: | ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước) |
| ơi | 意: | ai ơi, chàng ơi |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ới | 意: | la ơi ới |

Tìm hình ảnh cho: 敌意 Tìm thêm nội dung cho: 敌意
