Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 娇羞 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 娇羞:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 娇羞 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiāoxiū] e thẹn; thẹn thùng。形容少女害羞的样子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 娇

kiều:kiều nương (nõn nà)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 羞

tu:tu (thẹn)
娇羞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 娇羞 Tìm thêm nội dung cho: 娇羞