Chữ 锕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 锕, chiết tự chữ A

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 锕:

锕

Đây là các chữ cấu thành từ này: 锕

锕

Chiết tự chữ 锕

Chiết tự chữ a bao gồm chữ 金 阿 hoặc 钅 阿 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 锕 cấu thành từ 2 chữ: 金, 阿
  • 金 ghim, găm, kim
  • 阿 a, à, á
  • 2. 锕 cấu thành từ 2 chữ: 钅, 阿
  • 钅 kim
  • 阿 a, à, á
  • []

    U+9515, tổng 12 nét, bộ Kim 钅 [金]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 錒;
    Pinyin: a1, zhe3;
    Việt bính: aa1;

    锕

    Nghĩa Trung Việt của từ 锕


    a, như "chất Actinium" (gdhn)

    Nghĩa của 锕 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (錒)
    [ā]
    Bộ: 金 (钅,釒) - Kim
    Số nét: 16
    Hán Việt: A
    Ác-ti-ni (kí hiệu: Ac)。放射性金属元素,符号Ac(actinium)。由铀衰变而成,又能衰变成一系列的放射性元素。半衰期为22年。

    Chữ gần giống với 锕:

    铸, 铹, 铺, 铻, 铼, 铽, 链, 铿, 销, 锁, 锂, 锃, 锄, 锅, 锆, 锇, 锈, 锉, 锊, 锋, 锌, 锎, 锏, 锐, 锑, 锒, 锓, 锔, 锕,

    Dị thể chữ 锕

    錒,

    Chữ gần giống 锕

    铁, 铍, 铚, 铙, 铘, 铗, 铖, 铕, 铔, 铓,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 锕 Tự hình chữ 锕 Tự hình chữ 锕 Tự hình chữ 锕

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 锕

    a锕:chất Actinium
    锕 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 锕 Tìm thêm nội dung cho: 锕