Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 历届 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìjiè] khoá trước; nhiệm kỳ trước。过去各届。
历届毕业生。
sinh viên tốt nghiệp các khoá trước.
历届人民代表大会。
đại hội đại biểu các nhiệm kỳ trước.
历届毕业生。
sinh viên tốt nghiệp các khoá trước.
历届人民代表大会。
đại hội đại biểu các nhiệm kỳ trước.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 历
| lệch | 历: | chênh lệch |
| lịch | 历: | lịch sử; lịch đại; lịch pháp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 届
| giới | 届: | giới mãn (nhiệm kì) |

Tìm hình ảnh cho: 历届 Tìm thêm nội dung cho: 历届
