trở táng
Thất vọng, ủ ê, buồn rầu, chẳng mong muốn gì.
◇Cựu ngũ đại sử 舊五代史:
Đế văn chư quân li tán, tinh thần trở táng, chí Vạn Thắng trấn tức mệnh toàn sư
帝聞諸軍離散, 精神沮喪, 至萬勝鎮即命旋師 (Đường thư 唐書, Trang Tông kỉ bát 莊宗紀八) Vua nghe tin quân binh li tán, tinh thần thất vọng, đến trấn Vạn Thắng liền ra lệnh cho quân quay về.
Nghĩa của 沮丧 trong tiếng Trung hiện đại:
2. bị uể oải; làm cho ủ rũ; làm mất tinh thần; làm tiêu tan nhuệ khí。使灰心失望。
沮丧敌人的精神。
làm cho địch quân xuống tinh thần.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沮
| tử | 沮: | tử (ngăn chặn) |
| tự | 沮: | tự (đất lầy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 喪
| tang | 喪: | tang lễ, để tang |
| táng | 喪: | mai táng |
| tảng | 喪: | tảng sáng |

Tìm hình ảnh cho: 沮喪 Tìm thêm nội dung cho: 沮喪
