Từ: 娴熟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 娴熟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 娴熟 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiánshú] thành thạo; thông thạo。 熟练。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 娴

nhàn:nhàn (được tập luyện kĩ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 熟

thục:thục (trái chín); thuần thục
娴熟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 娴熟 Tìm thêm nội dung cho: 娴熟