Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 弁言 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 弁言:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

biện ngôn
Lời tựa, lời nói đầu quyển sách (mũ của cuốn sách). ☆Tương tự:
tiền ngôn
言,
tự ngôn
言,
tự văn
文,
dẫn ngôn
言.

Nghĩa của 弁言 trong tiếng Trung hiện đại:

[biànyán]
lời tựa; lời nói đầu。序言;序文。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弁

biền: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 言

ngôn:ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn
ngỏn:ngỏn ngoẻn
ngồn:ngồn ngộn
ngổn:ngổn ngang
ngộn:ngộn ngộn
ngủn:cụt ngủn
弁言 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 弁言 Tìm thêm nội dung cho: 弁言