Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 媒人 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 媒人:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 媒人 trong tiếng Trung hiện đại:

[méi·ren] người làm mối; người làm mai。男女婚事的撮合者;婚姻介绍人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 媒

mai:mai mối
moi: 
môi:môi giới
mối:làm mối
mồi:chim mồi
mụ:bà mụ; mụ già

Nghĩa chữ nôm của chữ: 人

nhân:nhân đạo, nhân tính
nhơn:nhơn loại (nhân loại)
媒人 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 媒人 Tìm thêm nội dung cho: 媒人