Chữ 𢗾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢗾, chiết tự chữ NGƯỢNG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𢗾:

𢗾

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢗾

𢗾

Chiết tự chữ 𢗾

[]

U+0225FE, tổng 7 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢗾

Nghĩa Trung Việt của từ 𢗾


ngượng, như "ngượng ngùng" (vhn)

Chữ gần giống với 𢗾:

㤃, 㤄, 㤆, 㤇, 㤈, 㤉, 㤊, 㤋, 忟, 忡, 忤, 忧, 忪, 快, 忭, 忮, 忰, 忱, 忲, 忳, 忴, 忷, 忸, 忺, 忻, 忼, 忾, 怀, 怃, 怄, 怅, 怆, 念, 𢗉, 𢗋, 𢗔, 𢗖, 𢗚, 𢗝, 𢗠, 𢗡, 𢗷, 𢗸, 𢗼, 𢗽, 𢗾,

Chữ gần giống 𢗾

Tự hình:

Tự hình chữ 𢗾 Tự hình chữ 𢗾 Tự hình chữ 𢗾 Tự hình chữ 𢗾

𢗾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢗾 Tìm thêm nội dung cho: 𢗾