Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa vịn trong tiếng Việt:
["- đgt. Đặt bàn tay tựa vào chỗ nào đó để đi đứng cho vững: vịn vai Đứa trẻ vừa đi vừa vịn vào thành giường."]Dịch vịn sang tiếng Trung hiện đại:
扶 《用手支持使人、物或自己不倒。》vịn lan can扶着栏杆。
扳 《抓住东西向上爬。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: vịn
| vịn | 援: | tay vịn, vịn vai |

Tìm hình ảnh cho: vịn Tìm thêm nội dung cho: vịn
