Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 嫳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嫳, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嫳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 嫳

嫳 cấu thành từ 2 chữ: 敝, 女
  • tệ
  • lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • Nghĩa của 嫳 trong tiếng Trung hiện đại:

    [piè] Bộ: 女 - Nữ
    Số nét: 15
    Hán Việt: PHÁCH
    phất phới; phần phật (áo bay)。〖瞥屑〗(pièxiè)形容衣服飘动。
    嫳 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嫳 Tìm thêm nội dung cho: 嫳