Chữ 嬮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嬮, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嬮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 嬮

嬮 cấu thành từ 2 chữ: 厭, 女
  • im, yêm, yếm, áp, êm, ướm, ấp, ếm
  • lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • Nghĩa của 嬮 trong tiếng Trung hiện đại:

    [yān] Bộ: 厂 - Hán
    Số nét: 17
    Hán Việt:
    1. tốt; đẹp; lành; hay。好。
    2. điềm tĩnh; bình thản; bình tĩnh。和静;安详的样子。
    [yàn]
    mỹ nữ; cô gái đẹp。美女。
    嬮 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嬮 Tìm thêm nội dung cho: 嬮