Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 嬮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嬮, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嬮:
Đây là các chữ cấu thành từ này: 嬮
嬮
Nghĩa của 嬮 trong tiếng Trung hiện đại:
[yān] Bộ: 厂 - Hán
Số nét: 17
Hán Việt:
1. tốt; đẹp; lành; hay。好。
2. điềm tĩnh; bình thản; bình tĩnh。和静;安详的样子。
[yàn]
mỹ nữ; cô gái đẹp。美女。
Số nét: 17
Hán Việt:
1. tốt; đẹp; lành; hay。好。
2. điềm tĩnh; bình thản; bình tĩnh。和静;安详的样子。
[yàn]
mỹ nữ; cô gái đẹp。美女。

Tìm hình ảnh cho: 嬮 Tìm thêm nội dung cho: 嬮
