Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 子书 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǐshū] tử thư (như các sách Lão tử, Mặc tử, Tuân tử, Hàn Phi tử...)。古代图书四部分类法的一类书,如《老子》、《墨子》、《荀子》、《韩非子》等书。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 书
| thư | 书: | thư phục(chịu ép); thư hùng |

Tìm hình ảnh cho: 子书 Tìm thêm nội dung cho: 子书
