Chữ 䊜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䊜, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䊜:

䊜

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䊜

䊜

Chiết tự chữ 䊜

[]

U+429C, tổng 17 nét, bộ Mễ 米
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tuan2;
Việt bính: tyun4;

䊜

Nghĩa Trung Việt của từ 䊜


Chữ gần giống với 䊜:

䊜, 䊝, 䊞, 䊟, 䊠, 䊡, 䊢, 糜, 糝, 糞, 糟, 糠, 糡, 𥼕, 𥼖,

Dị thể chữ 䊜

糰, 𰪫,

Chữ gần giống 䊜

Tự hình:

Tự hình chữ 䊜 Tự hình chữ 䊜 Tự hình chữ 䊜 Tự hình chữ 䊜

䊜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䊜 Tìm thêm nội dung cho: 䊜